Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发育

发育

fā yù
Âm Hán-Việt: phát dục
HSK 3.0 cấp 6
phát triển (sinh học)
to develop

Ví dụ câu

孩子发育得很好。

Háizi fāyù de hěn hǎo.

Đứa trẻ phát triển rất tốt.

The child is developing well.

Cách dùng từ này

"发育" (phát triển, lớn lên) là động từ, chỉ quá trình cơ thể người, động vật, thực vật lớn lên và hoàn thiện: "孩子 发育 得 很好", "发育 不良" (phát triển kém). Cũng dùng như danh từ: "青春期 发育". Không dùng cho kinh tế, xã hội — những trường hợp đó dùng "发展".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

发育 viết sang phồn thể là 發育 fā yù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →