Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 听众

听众

tīng zhòng
Âm Hán-Việt: thính chúng
HSK 3.0 cấp 4
thính giả
audience

Ví dụ câu

听众很多。

Tīngzhòng hěn duō.

Thính giả rất đông.

There are many listeners.

Cách dùng từ này

"听众" là một danh từ, nghĩa là "thính giả"; thường đứng sau động từ chỉ hành động nghe hoặc làm chủ ngữ, như "thính giả rất đông". Người học thường nhầm với "观众" (khán giả), nhưng "听众" chỉ những người nghe.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

听众 viết sang phồn thể là 聽眾 tīng zhòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →