听众很多。
Tīngzhòng hěn duō.
Thính giả rất đông.
There are many listeners.
"听众" là một danh từ, nghĩa là "thính giả"; thường đứng sau động từ chỉ hành động nghe hoặc làm chủ ngữ, như "thính giả rất đông". Người học thường nhầm với "观众" (khán giả), nhưng "听众" chỉ những người nghe.
听众 viết sang phồn thể là 聽眾 tīng zhòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.