Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吸毒

吸毒

xī dú
Âm Hán-Việt: hấp độc
HSK 3.0 cấp 7
nghiện ma túy, hút ma túy
take drugs

Ví dụ câu

吸毒对身体有害。

Xīdú duì shēntǐ yǒuhài.

Hút ma túy có hại cho sức khỏe.

Drug abuse is harmful to health.

Cách dùng từ này

“吸毒” (hút, chích ma tuý) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: “吸毒 对 身体 有害”. Người nghiện gọi là “吸毒 者”; chất ma tuý là “毒品”. Cùng kiểu cấu tạo với “吸烟” (hút thuốc): “吸” + thứ được hút.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →