Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 杀毒

杀毒

shā dú
Âm Hán-Việt: sát độc
HSK 3.0 cấp 7
diệt virus, phần mềm chống virus
Antivirus

Ví dụ câu

我用软件杀毒。

Wǒ yòng ruǎnjiàn shādú.

Tôi dùng phần mềm diệt virus.

I use software to kill viruses.

Cách dùng từ này

"杀毒" (diệt virus) là động từ li hợp, nghĩa thường gặp là quét diệt virus máy tính: "给 电脑 杀毒", "杀毒 软件" (phần mềm diệt virus). Không mang tân ngữ trực tiếp: không nói "杀毒 电脑" mà nói "给 电脑 杀毒". Khử trùng đồ dùng, vết thương thì dùng "消毒", không dùng "杀毒".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

杀毒 viết sang phồn thể là 殺毒 shā dú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →