Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抹杀

抹杀

mǒ shā
Âm Hán-Việt: mạt sát
HSK 3.0 cấp 7
xóa bỏ/phủ nhận
to erase

Ví dụ câu

不能抹杀他的功劳。

Bù néng mǒshā tā de gōngláo.

Không thể xóa bỏ công lao của anh ấy.

You cannot deny his contributions.

Cách dùng từ này

"抹杀" (mǒshā, gạt bỏ, phủ nhận sạch trơn) là động từ, tân ngữ là công lao, thành tích, sự thật: "不能抹杀 他的功劳". Thường xuất hiện trong câu phủ định với "不能", "无法". Chữ "杀" ở đây không liên quan đến giết. Gần "否认" (phủ nhận).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

抹杀 viết sang phồn thể là 抹殺 mǒ shā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →