Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 周密

周密

zhōu mì
Âm Hán-Việt: chu mật
HSK 3.0 cấp 7
cẩn thận/chu đáo
careful

Ví dụ câu

他做了周密的计划。

Tā zuòle zhōumì de jìhuà.

Anh ấy đã lên kế hoạch cẩn thận.

He made meticulous plans.

Cách dùng từ này

"周密" là tính từ, nghĩa là chu đáo, kỹ lưỡng, không sót chỗ nào. Hay làm định ngữ có "的" trước danh từ chỉ kế hoạch, sự sắp xếp như "计划" (kế hoạch), "安排" (sắp xếp). Gần nghĩa "周到": "周密" nói kế hoạch, suy nghĩ kín kẽ; "周到" thường nói sự quan tâm, phục vụ ân cần với người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →