小心,这是个圈套。
Xiǎoxīn, zhè shì gè quān tào.
Cẩn thận, đây là một cái bẫy.
Be careful, it's a trap.
“圈套” (cái bẫy, mưu lừa) là danh từ, nghĩa bóng chỉ kế lừa người khác sập vào: “这 是 个 圈套”. Hay đi với “设” (giăng bẫy), “中” (sa bẫy): “中 了 圈套”, “掉进 圈套”. Khác “陷阱” vừa là hố bẫy thật vừa là bẫy bóng; “圈套” gần như chỉ dùng nghĩa bóng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.