这套工具是配套的。
Zhè tào gōngjù shì pèitào de.
Bộ dụng cụ này là đồng bộ.
This set of tools is matching.
“配套” (đồng bộ, đi kèm thành bộ) là động từ kiêm tính từ, chỉ các phần ăn khớp với nhau thành một bộ hoàn chỉnh: bộ dụng cụ này là “配套的”, pèitào shèshī (cơ sở hạ tầng đi kèm). Khác “配备”: “配备” là trang bị thêm người hoặc thiết bị, còn “配套” nhấn vào sự đồng bộ thành hệ thống.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.