Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 声
shēng
HSK 3.0 cấp 5
tiếng, âm thanh, giọng
m.[activity]

Ví dụ câu

请大声说话。

Qǐng dàshēng shuōhuà.

Hãy nói to lên.

Please speak loudly.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)