Hanzi GenzTừ ghép HSK › 开发
开发
kāi fā
Âm Hán-Việt: khai phát
HSK 3.0 cấp 3
khai thác, phát triển
to exploit (a resource)

Ví dụ câu

公司正在开发新软件。

Gōngsī zhèngzài kāifā xīn ruǎnjiàn.

Công ty đang phát triển phần mềm mới.

The company is developing new software.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)