我们当下就走。
Wǒmen dāngxià jiù zǒu.
Chúng tôi đi ngay lập tức.
We leave right now.
“当下” có hai nghĩa. (1) Hiện tại, lúc này: danh từ, rất phổ biến trong văn viết ngày nay, như “当下 的 社会”. (2) Ngay lúc đó, liền: dùng khi kể chuyện, đứng trước động từ: “他 当下 就 答应 了”; câu ví dụ “Chúng tôi đi ngay” thuộc nghĩa (2). So với “当前” (hiện nay, trước mắt): “当前” trang trọng, hay dùng trong văn bản chính thức.
当下 viết sang phồn thể là 當下 dāng xià.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.