Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 往日

往日

wǎng rì
Âm Hán-Việt: vãng nhật
HSK 3.0 cấp 8
ngày xưa/ngày trước
former days

Ví dụ câu

往日这里很热闹。

Wǎngrì zhèlǐ hěn rènao.

Ngày trước nơi đây rất nhộn nhịp.

In the past, it was very lively here.

Cách dùng từ này

"往日" là danh từ chỉ thời gian: ngày trước, ngày xưa. Làm trạng ngữ đầu câu ("wǎngrì zhèlǐ hěn rènao" — ngày trước nơi này rất nhộn nhịp) hoặc định ngữ với "的" ("wǎngrì de péngyou" — bạn cũ). Văn viết, gợi hoài niệm hơn "以前".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →