Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 征集

征集

zhēng jí
Âm Hán-Việt: chinh tập
HSK 3.0 cấp 9
thu thập/kêu gọi
to collect

Ví dụ câu

学校征集意见。

Xuéxiào zhēngjí yìjiàn.

Nhà trường thu thập ý kiến.

The school collects opinions.

Cách dùng từ này

"征集" là động từ, nghĩa là thu thập, kêu gọi. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần thu thập, như "意见" (ý kiến) hoặc "资料" (tài liệu). Có thể dùng cùng với "收集" (thu thập) trong cùng ngữ cảnh, nhưng "征集" nhấn mạnh việc kêu gọi người khác đóng góp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

征集 viết sang phồn thể là 徵集 zhēng jí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →