学校征集意见。
Xuéxiào zhēngjí yìjiàn.
Nhà trường thu thập ý kiến.
The school collects opinions.
"征集" là động từ, nghĩa là thu thập, kêu gọi. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với danh từ chỉ đối tượng cần thu thập, như "意见" (ý kiến) hoặc "资料" (tài liệu). Có thể dùng cùng với "收集" (thu thập) trong cùng ngữ cảnh, nhưng "征集" nhấn mạnh việc kêu gọi người khác đóng góp.
征集 viết sang phồn thể là 徵集 zhēng jí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.