Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 长征

长征

cháng zhēng
Âm Hán-Việt: trường chinh
HSK 3.0 cấp 9
chặng đường dài/cuộc trường chinh
long march, long and arduous journey

Ví dụ câu

学好汉语是一次长征,要有耐心。

Xué hǎo Hànyǔ shì yí cì chángzhēng, yào yǒu nàixīn.

Học giỏi tiếng Trung là một chặng đường dài, cần có kiên nhẫn.

Mastering Chinese is a long march; you need patience.

Cách dùng từ này

"长征" (Trường chinh) là danh từ riêng chỉ cuộc hành quân dài của Hồng quân Trung Quốc năm 1934-1935. Nghĩa mở rộng là một chặng đường dài, gian khổ: "新 的 长征". Hay gặp trong sách sử và văn chương.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

长征 viết sang phồn thể là 長征 cháng zhēng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →