Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 扩张

扩张

kuò zhāng
Âm Hán-Việt: khoáng trương
HSK 3.0 cấp 7
mở rộng/bành trướng
expansion

Ví dụ câu

公司计划扩张业务。

Gōngsī jìhuà kuòzhāng yèwù.

Công ty dự định mở rộng kinh doanh.

The company plans to expand its business.

Cách dùng từ này

"扩张" (mở rộng, bành trướng) là động từ, nói về quy mô kinh doanh, thị trường, thế lực được đẩy rộng ra: "扩张业务", "对外 扩张". Trong y học dùng cho mạch máu giãn ra: "血管 扩张". Sắc thái mạnh hơn "扩大"; nói về lãnh thổ thì mang nghĩa xấu là bành trướng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

扩张 viết sang phồn thể là 擴張 kuò zhāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →