Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 整整

整整

zhěng zhěng
Âm Hán-Việt: chỉnh chỉnh
HSK 3.0 cấp 5
đúng, tròn
whole

Ví dụ câu

我等了整整两个小时。

Wǒ děng le zhěngzhěng liǎng gè xiǎoshí.

Tôi đã đợi tròn hai tiếng đồng hồ.

I waited for a full two hours.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →