Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 新手

新手

xīn shǒu
Âm Hán-Việt: tân thủ
HSK 3.0 cấp 8
người mới/tân thủ
new hand

Ví dụ câu

我是新手,请多指教。

Wǒ shì xīnshǒu, qǐng duō zhǐjiào.

Tôi là người mới, xin chỉ bảo nhiều.

I am a beginner, please give me advice.

Cách dùng từ này

"新手" (người mới) là danh từ, chỉ người mới bắt đầu làm một việc, chưa có kinh nghiệm. Hay làm tân ngữ sau "是": "我 是 新手", thường kèm câu khiêm tốn "请多指教" (mong mọi người chỉ bảo). Cũng đứng trước danh từ: xīnshǒu sījī (tài xế mới lái). Khác "新人" (người mới, đôi vợ chồng mới cưới): "新人" là người mới vào một tập thể, không nhấn vào chuyện thiếu kinh nghiệm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →