这是一个重要的历史时期。
Zhè shì yí ge zhòngyào de lìshǐ shíqī.
Đây là một thời kỳ lịch sử quan trọng.
This is an important historical period.
"时期" (thời kỳ) là danh từ, chỉ một khoảng thời gian có đặc điểm riêng, thường có định ngữ đứng trước: "历史 时期", "特殊 时期", "困难 时期". Hay đi với "在 ... 时期". So với "时代" (thời đại), "时期" ngắn và cụ thể hơn; "阶段" (giai đoạn) là một chặng trong cả tiến trình.
时期 viết sang phồn thể là 時期 shí qī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.