Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 时期

时期

shí qī
Âm Hán-Việt: thì kì
HSK 3.0 cấp 5
thời kỳ
period

Ví dụ câu

这是一个重要的历史时期。

Zhè shì yí ge zhòngyào de lìshǐ shíqī.

Đây là một thời kỳ lịch sử quan trọng.

This is an important historical period.

Cách dùng từ này

"时期" (thời kỳ) là danh từ, chỉ một khoảng thời gian có đặc điểm riêng, thường có định ngữ đứng trước: "历史 时期", "特殊 时期", "困难 时期". Hay đi với "在 ... 时期". So với "时代" (thời đại), "时期" ngắn và cụ thể hơn; "阶段" (giai đoạn) là một chặng trong cả tiến trình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

时期 viết sang phồn thể là 時期 shí qī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →