Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 楼
lóu
HSK 3.0 cấp 1
tòa nhà/tầng
building, floor, storey

Ví dụ câu

这栋楼有十层。

Zhè dòng lóu yǒu shí céng.

Tòa nhà này có mười tầng.

This building has ten floors.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)