Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 此致

此致

cǐ zhì
Âm Hán-Việt: thử trí
HSK 3.0 cấp 7
kính thư, kính chào (cuối thư)
(used at the end of a letter to introduce a polite salutation)

Ví dụ câu

此致,敬礼!

Cǐzhì, jìnglǐ!

Kính thư, kính chào!

Sincerely, with respect!

Cách dùng từ này

"此致" là từ dùng ở cuối thư trang trọng, nghĩa là "xin gửi đến (lời chào sau đây)". Theo lối viết thư tiếng Trung, "此致" đứng riêng một dòng (lùi đầu dòng), dòng dưới là "敬礼" viết sát lề trái, ghép lại thành "此致 敬礼" (kính thư). Không dùng trong văn nói hay tin nhắn thường.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →