Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 老人家

老人家

lǎo rén jiā
Âm Hán-Việt: lão nhân gia
HSK 3.0 cấp 7
người già (kính ngữ)
polite term for old woman or man

Ví dụ câu

老人家,您慢走。

Lǎorénjiā, nín màn zǒu.

Cụ ơi, cụ đi chậm nhé.

Elderly person, please walk slowly.

Cách dùng từ này

“老人家” là danh từ mang ý kính trọng, dùng gọi hoặc nhắc tới người già. Hay đứng sau đại từ: “您 老人家” (cụ, ông bà), “他 老人家”. Cũng dùng gọi trực tiếp: “老人家, 您 慢 走”. Khác “老人” (người già, trung tính, không có ý kính trọng).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →