Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水产品

水产品

shuǐ chǎn pǐn
Âm Hán-Việt: thuỷ sản phẩm
HSK 3.0 cấp 5
thủy sản, hải sản
aquatic products, seafood

Ví dụ câu

我喜欢吃水产品。

Wǒ xǐhuān chī shuǐchǎnpǐn.

Tôi thích ăn thủy sản.

I like eating aquatic products.

Cách dùng từ này

"水产品" (thuỷ sản) là danh từ, chỉ chung cá, tôm, cua, rong nuôi hoặc đánh bắt dưới nước; hay dùng trong buôn bán: "水产品 市场". Khác "海鲜" (hải sản): "海鲜" thường nói về món ăn từ biển.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

水产品 viết sang phồn thể là 水產品 shuǐ chǎn pǐn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →