Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 涉及

涉及

shè jí
Âm Hán-Việt: thiệp cập
HSK 3.0 cấp 6
liên quan đến
to involve

Ví dụ câu

这个问题涉及多个部门。

Zhège wèntí shèjí duō gè bùmén.

Vấn đề này liên quan đến nhiều bộ phận.

This issue involves multiple departments.

Cách dùng từ này

"涉及" (liên quan đến, đụng đến) là động từ, chủ ngữ là vấn đề, sự việc, còn tân ngữ là phạm vi bị dính tới: "这个问题 涉及 多个部门" (vấn đề này liên quan đến nhiều bộ phận). Sắc thái văn viết, có thể thêm "到" phía sau. Khác "关于" (về): "关于" là giới từ đứng đầu câu, còn "涉及" là động từ làm vị ngữ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →