Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 滞后

滞后

zhì hòu
Âm Hán-Việt: trệ hậu
HSK 3.0 cấp 9
tụt hậu/chậm lại
to lag behind

Ví dụ câu

他的学习进度滞后了。

Tā de xuéxí jìndù zhìhòu le.

Tiến độ học tập của anh ấy bị chậm lại.

His learning progress has lagged behind.

Cách dùng từ này

"滞后" (chậm trễ, tụt lại sau) là động từ, nói một việc chậm hơn so với yêu cầu hoặc so với cái khác. Chủ ngữ thường là tiến độ, sự phát triển, quản lý: "进度 滞后". Cấu trúc so sánh: "A 滞后 于 B" (A chậm hơn B). Là từ văn viết, hay gặp trong báo cáo; nói thường thì dùng "落后" hoặc "慢".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

滞后 viết sang phồn thể là 滯後 zhì hòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →