Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 火炬

火炬

huǒ jù
Âm Hán-Việt: hoả cự
HSK 3.0 cấp 7
đuốc
torch

Ví dụ câu

他举着火炬。

Tā jǔ zhe huǒjù.

Anh ấy cầm đuốc.

He is holding a torch.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →