Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 火焰

火焰

huǒ yàn
Âm Hán-Việt: hoả diễm
HSK 3.0 cấp 7
ngọn lửa
blaze

Ví dụ câu

火焰很热,不要碰。

Huǒyàn hěn rè, búyào pèng.

Ngọn lửa rất nóng, đừng chạm.

The flame is very hot, don't touch it.

Cách dùng từ này

“火焰” (ngọn lửa) là danh từ, văn viết hơn huǒmiáo (ngọn lửa nhỏ): “火焰 很 热”, “蓝色 的 火焰”. Khác “火灾” là vụ hoả hoạn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →