Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 灾区

灾区

zāi qū
Âm Hán-Việt: tai khu
HSK 3.0 cấp 6
vùng thiên tai, nơi bị nạn
disaster area, stricken region

Ví dụ câu

政府帮助灾区人民。

Zhèngfǔ bāngzhù zāiqū rénmín.

Chính phủ giúp đỡ người dân vùng thiên tai.

The government helps people in disaster areas.

Cách dùng từ này

"灾区" (vùng thiên tai) là danh từ, thường đứng làm tân ngữ cho các động từ như "帮助" (giúp), "救援" (cứu trợ). Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cứu trợ hoặc mô tả tình trạng. Người học thường nhầm "灾区" với "灾害" (thiên tai), nhưng "灾区" chỉ khu vực bị ảnh hưởng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

灾区 viết sang phồn thể là 災區 zāi qū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →