他煽动大家抗议。
Tā shāndòng dàjiā kàngyì.
Anh ấy xúi giục mọi người phản đối.
He incited everyone to protest.
"煽动" (kích động, xúi giục) là động từ mang nghĩa xấu, nghĩa là khích người khác làm việc không nên làm. Cấu trúc: "煽动 + người + làm gì": "煽动 群众 闹事"; cũng nói "煽动 情绪" (khuấy động cảm xúc). Khác "鼓动" (cổ vũ, vận động) có thể dùng với nghĩa trung tính.
煽动 viết sang phồn thể là 煽動 shān dòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.