Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 动弹

动弹

dòng tan
Âm Hán-Việt: động đàn
HSK 3.0 cấp 9
cựa quậy/nhúc nhích
to budge

Ví dụ câu

他受伤了,不能动弹。

Tā shòushāng le, bùnéng dòngtan.

Anh ấy bị thương, không thể cử động.

He is injured and cannot move.

Cách dùng từ này

Động từ khẩu ngữ: cử động, nhúc nhích (thân thể). Hay dùng ở dạng phủ định: 不能 动弹 (không cựa quậy được), 动弹 不得 (dòngtan bùdé — không nhúc nhích nổi). Âm tiết sau đọc nhẹ: dòngtan. Gần nghĩa với 动 nhưng chỉ nói về cơ thể người, vật.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

动弹 viết sang phồn thể là 動彈 dòng tan.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →