Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 电台

电台

diàn tái
Âm Hán-Việt: điện thai
HSK 3.0 cấp 7
đài phát thanh
transmitter-receiver

Ví dụ câu

我经常听电台。

Wǒ jīngcháng tīng diàntái.

Tôi thường nghe đài phát thanh.

I often listen to the radio.

Cách dùng từ này

"电台" (đài phát thanh) là danh từ, hay đi với "听": "听 电台", "电台 节目", "广播 电台". Khác "电视台" (đài truyền hình): "电台" chỉ phát âm thanh. Trong quân sự, "电台" còn chỉ máy vô tuyến điện.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

电台 viết sang phồn thể là 電臺 diàn tái.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →