Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 后台

后台

hòu tái
Âm Hán-Việt: hậu thai
HSK 3.0 cấp 7
hậu trường/phía sau
backstage area

Ví dụ câu

演员在后台准备。

Yǎnyuán zài hòutái zhǔnbèi.

Diễn viên đang chuẩn bị ở hậu trường.

The actors are preparing backstage.

Cách dùng từ này

“后台” là danh từ, có ba nghĩa. Nghĩa gốc: hậu trường sân khấu, như “演员 在 后台 准备”. Nghĩa bóng: chỗ dựa, người chống lưng phía sau: “他 有 后台”. Trong tin học: phần quản trị, phần chạy ngầm của hệ thống, như “后台 管理”. Trái nghĩa với nghĩa gốc là “前台”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

后台 viết sang phồn thể là 後台 hòu tái.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →