Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 畏缩

畏缩

wèi suō
Âm Hán-Việt: uý súc
HSK 3.0 cấp 9
sợ hãi co rúm
to cower

Ví dụ câu

遇到困难不要畏缩。

Yùdào kùnnan búyào wèisuō.

Gặp khó khăn đừng sợ hãi co rúm.

Don't shrink back when facing difficulties.

Cách dùng từ này

“畏缩” (chùn bước vì sợ, rụt rè) là động từ, chỉ vì sợ mà không dám tiến lên. Hay gặp trong lời khuyên phủ định: “遇到 困难 不要 畏缩”. Gần nghĩa “退缩” (lùi bước); “畏缩” nhấn vào nỗi sợ, “退缩” nhấn vào hành động lùi lại.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

畏缩 viết sang phồn thể là 畏縮 wèi suō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →