Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 紧缩

紧缩

jǐn suō
Âm Hán-Việt: khẩn súc
HSK 3.0 cấp 9
thu hẹp/giảm
to reduce

Ví dụ câu

公司需要紧缩开支。

Gōngsī xūyào jǐnsuō kāizhī.

Công ty cần thu hẹp chi tiêu.

The company needs to tighten spending.

Cách dùng từ này

"紧缩" là động từ, nghĩa là thu hẹp, giảm bớt; thường đi kèm với danh từ chỉ chi phí, ngân sách (ví dụ: "开支") và đứng trước đối tượng bị thu hẹp; không dùng cho người, chỉ vật, tài chính.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

紧缩 viết sang phồn thể là 緊縮 jǐn suō.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →