Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 节衣缩食

节衣缩食

jié yī suō shí
Âm Hán-Việt: tiết y súc thực
HSK 3.0 cấp 9
tiết kiệm ăn mặc
to save on food and clothing (idiom)

Ví dụ câu

为了省钱,他节衣缩食。

Wèile shěng qián, tā jié yī suō shí.

Để tiết kiệm tiền, anh ấy ăn mặc tiết kiệm.

To save money, he scrimps and saves.

Cách dùng từ này

“节衣缩食” (thắt lưng buộc bụng, bớt ăn bớt mặc) là thành ngữ dùng như động từ, chỉ cắt giảm chi tiêu ăn mặc đến mức tối thiểu, thường để dành tiền cho việc quan trọng. Phần mục đích hay đứng trước: “为了 省钱, 他 节衣缩食”. Mạnh hơn “节约” (tiết kiệm) nhiều.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

节衣缩食 viết sang phồn thể là 節衣縮食 jié yī suō shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →