他的梦想破灭了。
Tā de mèngxiǎng pòmiè le.
Giấc mơ của anh ấy tan vỡ.
His dream was shattered.
"破灭" là động từ, nghĩa là tan vỡ, tiêu tan. Thường đứng sau danh từ làm chủ ngữ và đi kèm với trợ từ "了" để chỉ hiện tượng đã xảy ra. Người học thường nhầm lẫn với "破碎" (vỡ vụn), nhưng "破灭" nhấn mạnh sự tan biến của ước mơ, hy vọng.
破灭 viết sang phồn thể là 破滅 pò miè.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.