Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 社会主义

社会主义

shè huì zhǔ yì
Âm Hán-Việt: xã hội chủ nghĩa
HSK 3.0 cấp 7
chủ nghĩa xã hội
socialism

Ví dụ câu

中国是社会主义国家。

Zhōngguó shì shèhuìzhǔyì guójiā.

Trung Quốc là nước xã hội chủ nghĩa.

China is a socialist country.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

社会主义 viết sang phồn thể là 社會主義 shè huì zhǔ yì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →