Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 季
HSK 3.0 cấp 4
mùa, quý (trong năm)
season, quarter (of year)

Ví dụ câu

一年有四个季。

Yì nián yǒu sì ge jì.

Một năm có bốn mùa.

A year has four seasons.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)