Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 租金

租金

zū jīn
Âm Hán-Việt: tô kim
HSK 3.0 cấp 5
tiền thuê, tiền thuê nhà
rent

Ví dụ câu

租金每月一千元。

Zūjīn měi yuè yìqiān yuán.

Tiền thuê mỗi tháng một nghìn tệ.

The rent is one thousand yuan per month.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →