Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 空前绝后

空前绝后

kōng qián jué hòu
Âm Hán-Việt: không tiền tuyệt hậu
HSK 3.0 cấp 6
chưa từng có và không bao giờ lặp lại
unprecedented and never to be duplicated

Ví dụ câu

这是一个空前绝后的发现。

Zhè shì yíge kōngqián juéhòu de fāxiàn.

Đây là một phát hiện chưa từng có.

This is an unprecedented discovery.

Cách dùng từ này

"空前绝后" (trước chưa từng có, sau cũng không có) là thành ngữ, dùng để khen một sự việc vô song, có phần cường điệu. Hay làm định ngữ với "的": "空前绝后 的 发现", hoặc làm vị ngữ. Chỉ muốn nói "chưa từng có" thì dùng "空前" hoặc "前所未有", nhẹ và chừng mực hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →