他站立在门口等我。
Tā zhàn lì zài ménkǒu děng wǒ.
Anh ấy đứng thẳng ở cửa đợi tôi.
He stood upright at the door waiting for me.
"站立" (đứng) là động từ, nghĩa như "站" nhưng trang trọng, văn viết, nhấn vào tư thế đứng thẳng. Thường không mang tân ngữ; hay đi với nơi chốn: "站立 在 门口". Khẩu ngữ hằng ngày nói "站".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.