Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 毛
máo
HSK 3.0 cấp 1
lông/xu (tiền lẻ)
hair, fur, mao (0.1 yuan)

Ví dụ câu

这个本子五毛钱。

Zhège běnzi wǔ máo qián.

Quyển vở này năm hào.

This notebook is five mao.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)