Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 脾气

脾气

pí qi
Âm Hán-Việt: tì khí
HSK 3.0 cấp 4
tính khí, tính nết
character

Ví dụ câu

他的脾气不太好。

Tā de píqi bú tài hǎo.

Tính khí của anh ấy không tốt lắm.

His temper is not very good.

Cách dùng từ này

"脾气" (tính khí, tính nết) là danh từ chỉ tính tình của người, nhất là cách phản ứng khi bực bội. Hay nói "脾气 好" (tính hiền), "脾气 不好" hoặc "脾气 大" (nóng tính). Cụm rất thường gặp là "发脾气" (nổi cáu). Chữ cuối đọc nhẹ "qi".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

脾气 viết sang phồn thể là 脾氣 pí qi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →