我自己做饭。
Wǒ zìjǐ zuò fàn.
Tôi tự mình nấu ăn.
I cook by myself.
“自己” là đại từ phản thân, nghĩa là tự mình, bản thân. Đứng sau đại từ hoặc danh từ để nhấn mạnh (我自己: chính tôi), đứng trước động từ với nghĩa “tự” (自己做饭: tự nấu ăn), hoặc làm tân ngữ (照顾 + 自己: chăm sóc bản thân).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.