他自学中文。
Tā zìxué Zhōngwén.
Anh ấy tự học tiếng Trung.
He self-studies Chinese.
"自学" (tự học) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước ngôn ngữ hoặc môn học, như "自学中文" (tự học tiếng Trung). Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức như "已经" (đã) hoặc "经常" (thường xuyên).
自学 viết sang phồn thể là 自學 zì xué.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.