Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 学时

学时

xué shí
Âm Hán-Việt: học thì
HSK 3.0 cấp 4
tiết học, giờ học
class hour, period

Ví dụ câu

每周有二十学时。

Měi zhōu yǒu èrshí xuéshí.

Mỗi tuần có hai mươi tiết học.

There are twenty class hours per week.

Cách dùng từ này

“学时” là danh từ, chỉ số tiết hoặc giờ học; thường đứng sau số lượng, như “二十学时”. Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như “每周”. Người học thường nhầm “学时” với “学分”, trong khi “学分” là đơn vị tính giá trị học tập, không phải thời lượng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

学时 viết sang phồn thể là 學時 xué shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →