Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 舅舅

舅舅

jiù jiu
Âm Hán-Việt: cữu cữu
HSK 3.0 cấp 6
cậu (anh/em trai của mẹ)
mother's brother

Ví dụ câu

我的舅舅住在北京。

Wǒ de jiùjiu zhù zài Běijīng.

Cậu của tôi sống ở Bắc Kinh.

My uncle (mother's brother) lives in Beijing.

Cách dùng từ này

"舅舅" là danh từ chỉ người thân: cậu, tức anh hoặc em trai của mẹ. Thường đứng sau đại từ sở hữu "我的" hoặc "他的" (ví dụ: 我的舅舅). Có thể đi kèm với động từ như "住" (ở) hoặc "叫" (gọi). Người học thường nhầm với "叔叔" (chú), nhưng "叔叔" là em trai bên bố, còn "舅舅" là anh/em trai bên mẹ.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →