Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 姑姑

姑姑

gū gu
Âm Hán-Việt: cô cô
HSK 3.0 cấp 6
cô (em gái bố)
paternal aunt

Ví dụ câu

我的姑姑今天来我家。

Wǒ de gū gu jīn tiān lái wǒ jiā.

Cô tôi hôm nay đến nhà tôi.

My aunt comes to my home today.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →