Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 媳妇

媳妇

xí fu
Âm Hán-Việt: tức phụ
HSK 3.0 cấp 6
con dâu/vợ
daughter-in-law

Ví dụ câu

他媳妇很贤惠。

Tā xífu hěn xiánhuì.

Vợ anh ấy rất hiền thục.

His wife is very virtuous.

Cách dùng từ này

“媳妇” (con dâu) là danh từ, chỉ vợ của con trai: bố mẹ chồng gọi con dâu là “媳妇”. Trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, dạng thêm âm “儿” (xífur) dùng để chỉ vợ mình. Văn viết, trang trọng thì gọi vợ là “妻子”; người chồng gọi thân mật là “老婆”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

媳妇 viết sang phồn thể là 媳婦 xí fu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →