Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 苗头

苗头

miáo tou
Âm Hán-Việt: miêu đầu
HSK 3.0 cấp 9
dấu hiệu ban đầu
first signs

Ví dụ câu

这件事有了好苗头。

Zhè jiàn shì yǒu le hǎo miáotou.

Việc này đã có dấu hiệu tốt.

This matter has a good sign.

Cách dùng từ này

Danh từ, chỉ dấu hiệu ban đầu; thường đứng sau tính từ hoặc động từ như "好" hoặc "出现" để mô tả xu hướng mới. Cấu trúc thường là "有...苗头". Người Việt dễ nhầm "苗头" với "趋势" (xu hướng) nhưng "苗头" chỉ dấu hiệu sơ khai, chưa chắc đã phát triển.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

苗头 viết sang phồn thể là 苗頭 miáo tou.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →