Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 细
HSK 3.0 cấp 4
mỏng, nhỏ, chi tiết
fine, exquisite, minute, in small particles, meticulous, thin and soft, thin, careful, light, trifli

Ví dụ câu

这根线很细。

Zhè gēn xiàn hěn xì.

Sợi dây này rất mỏng.

This thread is very thin.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)